Chuyển đổi SEK sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi SEK sang GGP
| SEK [Swedish Krona] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.000759 GGP |
| 0.10 SEK | 0.007588 GGP |
| 1 SEK | 0.0759 GGP |
| 2 SEK | 0.1518 GGP |
| 3 SEK | 0.2276 GGP |
| 5 SEK | 0.3794 GGP |
| 10 SEK | 0.7588 GGP |
| 20 SEK | 1.52 GGP |
| 50 SEK | 3.79 GGP |
| 100 SEK | 7.59 GGP |
| 1000 SEK | 75.88 GGP |
Cách chuyển đổi SEK sang GGP
1 SEK = 0.075876 GGP
1 GGP = 13.18 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang GGP:
15 SEK = 15 × 0.075876 GGP = 1.14 GGP