Chuyển đổi SEK sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi SEK sang MUR
| SEK [Swedish Krona] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0483 MUR |
| 0.10 SEK | 0.4831 MUR |
| 1 SEK | 4.83 MUR |
| 2 SEK | 9.66 MUR |
| 3 SEK | 14.49 MUR |
| 5 SEK | 24.15 MUR |
| 10 SEK | 48.31 MUR |
| 20 SEK | 96.62 MUR |
| 50 SEK | 241.54 MUR |
| 100 SEK | 483.09 MUR |
| 1000 SEK | 4831 MUR |
Cách chuyển đổi SEK sang MUR
1 SEK = 4.83 MUR
1 MUR = 0.207003 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang MUR:
15 SEK = 15 × 4.83 MUR = 72.46 MUR