Chuyển đổi SEK sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi SEK sang RUB
| SEK [Swedish Krona] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0860 RUB |
| 0.10 SEK | 0.8604 RUB |
| 1 SEK | 8.60 RUB |
| 2 SEK | 17.21 RUB |
| 3 SEK | 25.81 RUB |
| 5 SEK | 43.02 RUB |
| 10 SEK | 86.04 RUB |
| 20 SEK | 172.08 RUB |
| 50 SEK | 430.19 RUB |
| 100 SEK | 860.39 RUB |
| 1000 SEK | 8604 RUB |
Cách chuyển đổi SEK sang RUB
1 SEK = 8.60 RUB
1 RUB = 0.116226 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang RUB:
15 SEK = 15 × 8.60 RUB = 129.06 RUB