Chuyển đổi SEK sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi SEK sang LKR
| SEK [Swedish Krona] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.3371 LKR |
| 0.10 SEK | 3.37 LKR |
| 1 SEK | 33.71 LKR |
| 2 SEK | 67.42 LKR |
| 3 SEK | 101.12 LKR |
| 5 SEK | 168.54 LKR |
| 10 SEK | 337.08 LKR |
| 20 SEK | 674.15 LKR |
| 50 SEK | 1685 LKR |
| 100 SEK | 3371 LKR |
| 1000 SEK | 33708 LKR |
Cách chuyển đổi SEK sang LKR
1 SEK = 33.71 LKR
1 LKR = 0.029667 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang LKR:
15 SEK = 15 × 33.71 LKR = 505.61 LKR