Chuyển đổi SEK sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi SEK sang LKR
| SEK [Swedish Krona] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.3411 LKR |
| 0.10 SEK | 3.41 LKR |
| 1 SEK | 34.11 LKR |
| 2 SEK | 68.23 LKR |
| 3 SEK | 102.34 LKR |
| 5 SEK | 170.57 LKR |
| 10 SEK | 341.13 LKR |
| 20 SEK | 682.26 LKR |
| 50 SEK | 1706 LKR |
| 100 SEK | 3411 LKR |
| 1000 SEK | 34113 LKR |
Cách chuyển đổi SEK sang LKR
1 SEK = 34.11 LKR
1 LKR = 0.029314 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang LKR:
15 SEK = 15 × 34.11 LKR = 511.70 LKR