Chuyển đổi SEK sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi SEK sang TWD
| SEK [Swedish Krona] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0325 TWD |
| 0.10 SEK | 0.3251 TWD |
| 1 SEK | 3.25 TWD |
| 2 SEK | 6.50 TWD |
| 3 SEK | 9.75 TWD |
| 5 SEK | 16.26 TWD |
| 10 SEK | 32.51 TWD |
| 20 SEK | 65.02 TWD |
| 50 SEK | 162.56 TWD |
| 100 SEK | 325.11 TWD |
| 1000 SEK | 3251 TWD |
Cách chuyển đổi SEK sang TWD
1 SEK = 3.25 TWD
1 TWD = 0.307585 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang TWD:
15 SEK = 15 × 3.25 TWD = 48.77 TWD