Chuyển đổi SEK sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi SEK sang NOK
| SEK [Swedish Krona] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.009551 NOK |
| 0.10 SEK | 0.0955 NOK |
| 1 SEK | 0.9551 NOK |
| 2 SEK | 1.91 NOK |
| 3 SEK | 2.87 NOK |
| 5 SEK | 4.78 NOK |
| 10 SEK | 9.55 NOK |
| 20 SEK | 19.10 NOK |
| 50 SEK | 47.75 NOK |
| 100 SEK | 95.51 NOK |
| 1000 SEK | 955.08 NOK |
Cách chuyển đổi SEK sang NOK
1 SEK = 0.955077 NOK
1 NOK = 1.05 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang NOK:
15 SEK = 15 × 0.955077 NOK = 14.33 NOK