Chuyển đổi SEK sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi SEK sang TJS
| SEK [Swedish Krona] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.009441 TJS |
| 0.10 SEK | 0.0944 TJS |
| 1 SEK | 0.9441 TJS |
| 2 SEK | 1.89 TJS |
| 3 SEK | 2.83 TJS |
| 5 SEK | 4.72 TJS |
| 10 SEK | 9.44 TJS |
| 20 SEK | 18.88 TJS |
| 50 SEK | 47.21 TJS |
| 100 SEK | 94.41 TJS |
| 1000 SEK | 944.13 TJS |
Cách chuyển đổi SEK sang TJS
1 SEK = 0.944134 TJS
1 TJS = 1.06 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang TJS:
15 SEK = 15 × 0.944134 TJS = 14.16 TJS