Chuyển đổi SEK sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị EUR [Euro]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi SEK sang EUR
| SEK [Swedish Krona] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.000886 EUR |
| 0.10 SEK | 0.008862 EUR |
| 1 SEK | 0.0886 EUR |
| 2 SEK | 0.1772 EUR |
| 3 SEK | 0.2659 EUR |
| 5 SEK | 0.4431 EUR |
| 10 SEK | 0.8862 EUR |
| 20 SEK | 1.77 EUR |
| 50 SEK | 4.43 EUR |
| 100 SEK | 8.86 EUR |
| 1000 SEK | 88.62 EUR |
Cách chuyển đổi SEK sang EUR
1 SEK = 0.088624 EUR
1 EUR = 11.28 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang EUR:
15 SEK = 15 × 0.088624 EUR = 1.33 EUR