Chuyển đổi SEK sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi SEK sang IQD
| SEK [Swedish Krona] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 1.34 IQD |
| 0.10 SEK | 13.39 IQD |
| 1 SEK | 133.95 IQD |
| 2 SEK | 267.89 IQD |
| 3 SEK | 401.84 IQD |
| 5 SEK | 669.73 IQD |
| 10 SEK | 1339 IQD |
| 20 SEK | 2679 IQD |
| 50 SEK | 6697 IQD |
| 100 SEK | 13395 IQD |
| 1000 SEK | 133947 IQD |
Cách chuyển đổi SEK sang IQD
1 SEK = 133.95 IQD
1 IQD = 0.007466 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang IQD:
15 SEK = 15 × 133.95 IQD = 2009 IQD