Chuyển đổi SEK sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi SEK sang MRU
| SEK [Swedish Krona] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0409 MRU |
| 0.10 SEK | 0.4093 MRU |
| 1 SEK | 4.09 MRU |
| 2 SEK | 8.19 MRU |
| 3 SEK | 12.28 MRU |
| 5 SEK | 20.46 MRU |
| 10 SEK | 40.93 MRU |
| 20 SEK | 81.85 MRU |
| 50 SEK | 204.63 MRU |
| 100 SEK | 409.25 MRU |
| 1000 SEK | 4093 MRU |
Cách chuyển đổi SEK sang MRU
1 SEK = 4.09 MRU
1 MRU = 0.244348 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang MRU:
15 SEK = 15 × 4.09 MRU = 61.39 MRU