Chuyển đổi SEK sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi SEK sang OMR
| SEK [Swedish Krona] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.000393 OMR |
| 0.10 SEK | 0.003934 OMR |
| 1 SEK | 0.0393 OMR |
| 2 SEK | 0.0787 OMR |
| 3 SEK | 0.1180 OMR |
| 5 SEK | 0.1967 OMR |
| 10 SEK | 0.3934 OMR |
| 20 SEK | 0.7867 OMR |
| 50 SEK | 1.97 OMR |
| 100 SEK | 3.93 OMR |
| 1000 SEK | 39.34 OMR |
Cách chuyển đổi SEK sang OMR
1 SEK = 0.039335 OMR
1 OMR = 25.42 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang OMR:
15 SEK = 15 × 0.039335 OMR = 0.590032 OMR