Chuyển đổi SEK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi SEK sang BGN
| SEK [Swedish Krona] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.001786 BGN |
| 0.10 SEK | 0.0179 BGN |
| 1 SEK | 0.1786 BGN |
| 2 SEK | 0.3572 BGN |
| 3 SEK | 0.5358 BGN |
| 5 SEK | 0.8931 BGN |
| 10 SEK | 1.79 BGN |
| 20 SEK | 3.57 BGN |
| 50 SEK | 8.93 BGN |
| 100 SEK | 17.86 BGN |
| 1000 SEK | 178.62 BGN |
Cách chuyển đổi SEK sang BGN
1 SEK = 0.178616 BGN
1 BGN = 5.60 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang BGN:
15 SEK = 15 × 0.178616 BGN = 2.68 BGN