Chuyển đổi SEK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi SEK sang BGN
| SEK [Swedish Krona] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.001734 BGN |
| 0.10 SEK | 0.0173 BGN |
| 1 SEK | 0.1734 BGN |
| 2 SEK | 0.3468 BGN |
| 3 SEK | 0.5202 BGN |
| 5 SEK | 0.8670 BGN |
| 10 SEK | 1.73 BGN |
| 20 SEK | 3.47 BGN |
| 50 SEK | 8.67 BGN |
| 100 SEK | 17.34 BGN |
| 1000 SEK | 173.39 BGN |
Cách chuyển đổi SEK sang BGN
1 SEK = 0.173392 BGN
1 BGN = 5.77 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang BGN:
15 SEK = 15 × 0.173392 BGN = 2.60 BGN