Chuyển đổi SEK sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi SEK sang JPY
| SEK [Swedish Krona] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.1621 JPY |
| 0.10 SEK | 1.62 JPY |
| 1 SEK | 16.21 JPY |
| 2 SEK | 32.42 JPY |
| 3 SEK | 48.63 JPY |
| 5 SEK | 81.05 JPY |
| 10 SEK | 162.11 JPY |
| 20 SEK | 324.22 JPY |
| 50 SEK | 810.54 JPY |
| 100 SEK | 1621 JPY |
| 1000 SEK | 16211 JPY |
Cách chuyển đổi SEK sang JPY
1 SEK = 16.21 JPY
1 JPY = 0.061687 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang JPY:
15 SEK = 15 × 16.21 JPY = 243.16 JPY