Chuyển đổi SEK sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị IMP [Manx pound]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi SEK sang IMP
| SEK [Swedish Krona] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.000759 IMP |
| 0.10 SEK | 0.007594 IMP |
| 1 SEK | 0.0759 IMP |
| 2 SEK | 0.1519 IMP |
| 3 SEK | 0.2278 IMP |
| 5 SEK | 0.3797 IMP |
| 10 SEK | 0.7594 IMP |
| 20 SEK | 1.52 IMP |
| 50 SEK | 3.80 IMP |
| 100 SEK | 7.59 IMP |
| 1000 SEK | 75.94 IMP |
Cách chuyển đổi SEK sang IMP
1 SEK = 0.075942 IMP
1 IMP = 13.17 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang IMP:
15 SEK = 15 × 0.075942 IMP = 1.14 IMP