Chuyển đổi SEK sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi SEK sang KHR
| SEK [Swedish Krona] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 4.14 KHR |
| 0.10 SEK | 41.43 KHR |
| 1 SEK | 414.30 KHR |
| 2 SEK | 828.60 KHR |
| 3 SEK | 1243 KHR |
| 5 SEK | 2071 KHR |
| 10 SEK | 4143 KHR |
| 20 SEK | 8286 KHR |
| 50 SEK | 20715 KHR |
| 100 SEK | 41430 KHR |
| 1000 SEK | 414300 KHR |
Cách chuyển đổi SEK sang KHR
1 SEK = 414.30 KHR
1 KHR = 0.002414 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang KHR:
15 SEK = 15 × 414.30 KHR = 6214 KHR