Chuyển đổi SEK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi SEK sang ISK
| SEK [Swedish Krona] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.1244 ISK |
| 0.10 SEK | 1.24 ISK |
| 1 SEK | 12.44 ISK |
| 2 SEK | 24.87 ISK |
| 3 SEK | 37.31 ISK |
| 5 SEK | 62.18 ISK |
| 10 SEK | 124.36 ISK |
| 20 SEK | 248.72 ISK |
| 50 SEK | 621.80 ISK |
| 100 SEK | 1244 ISK |
| 1000 SEK | 12436 ISK |
Cách chuyển đổi SEK sang ISK
1 SEK = 12.44 ISK
1 ISK = 0.080412 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang ISK:
15 SEK = 15 × 12.44 ISK = 186.54 ISK