Chuyển đổi SEK sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
SEK [Swedish Krona]
ISK [Icelandic Króna]

SEK

Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi SEK sang ISK

SEK [Swedish Krona] ISK [Icelandic Króna]
0.01 SEK 0.1239 ISK
0.10 SEK 1.24 ISK
1 SEK 12.39 ISK
2 SEK 24.78 ISK
3 SEK 37.17 ISK
5 SEK 61.95 ISK
10 SEK 123.89 ISK
20 SEK 247.78 ISK
50 SEK 619.46 ISK
100 SEK 1239 ISK
1000 SEK 12389 ISK

Cách chuyển đổi SEK sang ISK

1 SEK = 12.39 ISK

1 ISK = 0.080716 SEK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SEK sang ISK:
15 SEK = 15 × 12.39 ISK = 185.84 ISK

Chuyển đổi SEK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.