Chuyển đổi SEK sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi SEK sang UAH
| SEK [Swedish Krona] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0465 UAH |
| 0.10 SEK | 0.4655 UAH |
| 1 SEK | 4.65 UAH |
| 2 SEK | 9.31 UAH |
| 3 SEK | 13.96 UAH |
| 5 SEK | 23.27 UAH |
| 10 SEK | 46.55 UAH |
| 20 SEK | 93.10 UAH |
| 50 SEK | 232.74 UAH |
| 100 SEK | 465.48 UAH |
| 1000 SEK | 4655 UAH |
Cách chuyển đổi SEK sang UAH
1 SEK = 4.65 UAH
1 UAH = 0.214834 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang UAH:
15 SEK = 15 × 4.65 UAH = 69.82 UAH