Chuyển đổi SEK sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi SEK sang CHF
| SEK [Swedish Krona] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.000837 CHF |
| 0.10 SEK | 0.008370 CHF |
| 1 SEK | 0.0837 CHF |
| 2 SEK | 0.1674 CHF |
| 3 SEK | 0.2511 CHF |
| 5 SEK | 0.4185 CHF |
| 10 SEK | 0.8370 CHF |
| 20 SEK | 1.67 CHF |
| 50 SEK | 4.19 CHF |
| 100 SEK | 8.37 CHF |
| 1000 SEK | 83.70 CHF |
Cách chuyển đổi SEK sang CHF
1 SEK = 0.083705 CHF
1 CHF = 11.95 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang CHF:
15 SEK = 15 × 0.083705 CHF = 1.26 CHF