Chuyển đổi SEK sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi SEK sang MVR
| SEK [Swedish Krona] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0159 MVR |
| 0.10 SEK | 0.1586 MVR |
| 1 SEK | 1.59 MVR |
| 2 SEK | 3.17 MVR |
| 3 SEK | 4.76 MVR |
| 5 SEK | 7.93 MVR |
| 10 SEK | 15.86 MVR |
| 20 SEK | 31.72 MVR |
| 50 SEK | 79.31 MVR |
| 100 SEK | 158.62 MVR |
| 1000 SEK | 1586 MVR |
Cách chuyển đổi SEK sang MVR
1 SEK = 1.59 MVR
1 MVR = 0.630446 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang MVR:
15 SEK = 15 × 1.59 MVR = 23.79 MVR