Chuyển đổi SEK sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi SEK sang MVR
| SEK [Swedish Krona] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0157 MVR |
| 0.10 SEK | 0.1574 MVR |
| 1 SEK | 1.57 MVR |
| 2 SEK | 3.15 MVR |
| 3 SEK | 4.72 MVR |
| 5 SEK | 7.87 MVR |
| 10 SEK | 15.74 MVR |
| 20 SEK | 31.47 MVR |
| 50 SEK | 78.68 MVR |
| 100 SEK | 157.36 MVR |
| 1000 SEK | 1574 MVR |
Cách chuyển đổi SEK sang MVR
1 SEK = 1.57 MVR
1 MVR = 0.635472 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang MVR:
15 SEK = 15 × 1.57 MVR = 23.60 MVR