Chuyển đổi SEK sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi SEK sang AWG
| SEK [Swedish Krona] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.001839 AWG |
| 0.10 SEK | 0.0184 AWG |
| 1 SEK | 0.1839 AWG |
| 2 SEK | 0.3678 AWG |
| 3 SEK | 0.5517 AWG |
| 5 SEK | 0.9195 AWG |
| 10 SEK | 1.84 AWG |
| 20 SEK | 3.68 AWG |
| 50 SEK | 9.19 AWG |
| 100 SEK | 18.39 AWG |
| 1000 SEK | 183.90 AWG |
Cách chuyển đổi SEK sang AWG
1 SEK = 0.183896 AWG
1 AWG = 5.44 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang AWG:
15 SEK = 15 × 0.183896 AWG = 2.76 AWG