Chuyển đổi SEK sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi SEK sang MAD
| SEK [Swedish Krona] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.0100 MAD |
| 0.10 SEK | 0.1001 MAD |
| 1 SEK | 1.00 MAD |
| 2 SEK | 2.00 MAD |
| 3 SEK | 3.00 MAD |
| 5 SEK | 5.01 MAD |
| 10 SEK | 10.01 MAD |
| 20 SEK | 20.03 MAD |
| 50 SEK | 50.07 MAD |
| 100 SEK | 100.15 MAD |
| 1000 SEK | 1001 MAD |
Cách chuyển đổi SEK sang MAD
1 SEK = 1.00 MAD
1 MAD = 0.998536 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang MAD:
15 SEK = 15 × 1.00 MAD = 15.02 MAD