Chuyển đổi SEK sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi SEK sang STD
| SEK [Swedish Krona] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 22.79 STD |
| 0.10 SEK | 227.94 STD |
| 1 SEK | 2279 STD |
| 2 SEK | 4559 STD |
| 3 SEK | 6838 STD |
| 5 SEK | 11397 STD |
| 10 SEK | 22794 STD |
| 20 SEK | 45588 STD |
| 50 SEK | 113970 STD |
| 100 SEK | 227941 STD |
| 1000 SEK | 2279407 STD |
Cách chuyển đổi SEK sang STD
1 SEK = 2279 STD
1 STD = 0.000439 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang STD:
15 SEK = 15 × 2279 STD = 34191 STD