Chuyển đổi SEK sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi SEK sang CUC
| SEK [Swedish Krona] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 0.001022 CUC |
| 0.10 SEK | 0.0102 CUC |
| 1 SEK | 0.1022 CUC |
| 2 SEK | 0.2045 CUC |
| 3 SEK | 0.3067 CUC |
| 5 SEK | 0.5111 CUC |
| 10 SEK | 1.02 CUC |
| 20 SEK | 2.04 CUC |
| 50 SEK | 5.11 CUC |
| 100 SEK | 10.22 CUC |
| 1000 SEK | 102.23 CUC |
Cách chuyển đổi SEK sang CUC
1 SEK = 0.102227 CUC
1 CUC = 9.78 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang CUC:
15 SEK = 15 × 0.102227 CUC = 1.53 CUC