Chuyển đổi SEK sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SEK [Swedish Krona] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi SEK sang KRW
| SEK [Swedish Krona] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 SEK | 1.39 KRW |
| 0.10 SEK | 13.95 KRW |
| 1 SEK | 139.46 KRW |
| 2 SEK | 278.92 KRW |
| 3 SEK | 418.38 KRW |
| 5 SEK | 697.31 KRW |
| 10 SEK | 1395 KRW |
| 20 SEK | 2789 KRW |
| 50 SEK | 6973 KRW |
| 100 SEK | 13946 KRW |
| 1000 SEK | 139461 KRW |
Cách chuyển đổi SEK sang KRW
1 SEK = 139.46 KRW
1 KRW = 0.007170 SEK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SEK sang KRW:
15 SEK = 15 × 139.46 KRW = 2092 KRW