Chuyển đổi centilít sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang Vedro (Nga)
| centilít [cL] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000008 Vedro (Nga) |
| 0.10 centilít | 0.000081 Vedro (Nga) |
| 1 centilít | 0.000813 Vedro (Nga) |
| 2 centilít | 0.001626 Vedro (Nga) |
| 3 centilít | 0.002439 Vedro (Nga) |
| 5 centilít | 0.004065 Vedro (Nga) |
| 10 centilít | 0.008130 Vedro (Nga) |
| 20 centilít | 0.0163 Vedro (Nga) |
| 50 centilít | 0.0407 Vedro (Nga) |
| 100 centilít | 0.0813 Vedro (Nga) |
| 1000 centilít | 0.8130 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi centilít sang Vedro (Nga)
1 centilít = 0.000813 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 1230 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang Vedro (Nga):
15 centilít = 15 × 0.000813 Vedro (Nga) = 0.012196 Vedro (Nga)