Chuyển đổi centilít sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang gill (Anh)
| centilít [cL] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000704 gill (Anh) |
| 0.10 centilít | 0.007039 gill (Anh) |
| 1 centilít | 0.0704 gill (Anh) |
| 2 centilít | 0.1408 gill (Anh) |
| 3 centilít | 0.2112 gill (Anh) |
| 5 centilít | 0.3520 gill (Anh) |
| 10 centilít | 0.7039 gill (Anh) |
| 20 centilít | 1.41 gill (Anh) |
| 50 centilít | 3.52 gill (Anh) |
| 100 centilít | 7.04 gill (Anh) |
| 1000 centilít | 70.39 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi centilít sang gill (Anh)
1 centilít = 0.070390 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 14.21 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang gill (Anh):
15 centilít = 15 × 0.070390 gill (Anh) = 1.06 gill (Anh)