Chuyển đổi centilít sang gill (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
centilít [cL]
gill (Mỹ) [gi]

centilít

Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

Bảng chuyển đổi centilít sang gill (Mỹ)

centilít [cL] gill (Mỹ) [gi]
0.01 centilít 0.000845 gill (Mỹ)
0.10 centilít 0.008454 gill (Mỹ)
1 centilít 0.0845 gill (Mỹ)
2 centilít 0.1691 gill (Mỹ)
3 centilít 0.2536 gill (Mỹ)
5 centilít 0.4227 gill (Mỹ)
10 centilít 0.8454 gill (Mỹ)
20 centilít 1.69 gill (Mỹ)
50 centilít 4.23 gill (Mỹ)
100 centilít 8.45 gill (Mỹ)
1000 centilít 84.54 gill (Mỹ)

Cách chuyển đổi centilít sang gill (Mỹ)

1 centilít = 0.084535 gill (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 11.83 centilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centilít sang gill (Mỹ):
15 centilít = 15 × 0.084535 gill (Mỹ) = 1.27 gill (Mỹ)

Chuyển đổi centilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.