Chuyển đổi centilít sang dây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị dây [cd]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang dây
| centilít [cL] | dây [cd] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000000 dây |
| 0.10 centilít | 0.000000 dây |
| 1 centilít | 0.000003 dây |
| 2 centilít | 0.000006 dây |
| 3 centilít | 0.000008 dây |
| 5 centilít | 0.000014 dây |
| 10 centilít | 0.000028 dây |
| 20 centilít | 0.000055 dây |
| 50 centilít | 0.000138 dây |
| 100 centilít | 0.000276 dây |
| 1000 centilít | 0.002759 dây |
Cách chuyển đổi centilít sang dây
1 centilít = 0.000003 dây
1 dây = 362456 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang dây:
15 centilít = 15 × 0.000003 dây = 0.000041 dây