Chuyển đổi centilít sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
centilít [cL]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

centilít

Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi centilít sang thìa tráng miệng (Anh)

centilít [cL] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 centilít 0.008447 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 centilít 0.0845 thìa tráng miệng (Anh)
1 centilít 0.8447 thìa tráng miệng (Anh)
2 centilít 1.69 thìa tráng miệng (Anh)
3 centilít 2.53 thìa tráng miệng (Anh)
5 centilít 4.22 thìa tráng miệng (Anh)
10 centilít 8.45 thìa tráng miệng (Anh)
20 centilít 16.89 thìa tráng miệng (Anh)
50 centilít 42.23 thìa tráng miệng (Anh)
100 centilít 84.47 thìa tráng miệng (Anh)
1000 centilít 844.68 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi centilít sang thìa tráng miệng (Anh)

1 centilít = 0.844680 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 1.18 centilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centilít sang thìa tráng miệng (Anh):
15 centilít = 15 × 0.844680 thìa tráng miệng (Anh) = 12.67 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi centilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.