Chuyển đổi centilít sang thùng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
centilít [cL]
thùng (Anh) [bbl (UK)]

centilít

Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.

thùng (Anh)

Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.

Bảng chuyển đổi centilít sang thùng (Anh)

centilít [cL] thùng (Anh) [bbl (UK)]
0.01 centilít 0.000001 thùng (Anh)
0.10 centilít 0.000006 thùng (Anh)
1 centilít 0.000061 thùng (Anh)
2 centilít 0.000122 thùng (Anh)
3 centilít 0.000183 thùng (Anh)
5 centilít 0.000306 thùng (Anh)
10 centilít 0.000611 thùng (Anh)
20 centilít 0.001222 thùng (Anh)
50 centilít 0.003055 thùng (Anh)
100 centilít 0.006110 thùng (Anh)
1000 centilít 0.0611 thùng (Anh)

Cách chuyển đổi centilít sang thùng (Anh)

1 centilít = 0.000061 thùng (Anh)

1 thùng (Anh) = 16366 centilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centilít sang thùng (Anh):
15 centilít = 15 × 0.000061 thùng (Anh) = 0.000917 thùng (Anh)

Chuyển đổi centilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.