Chuyển đổi centilít sang pint (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang pint (Mỹ)
| centilít [cL] | pint (Mỹ) [pt (US)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000211 pint (Mỹ) |
| 0.10 centilít | 0.002113 pint (Mỹ) |
| 1 centilít | 0.0211 pint (Mỹ) |
| 2 centilít | 0.0423 pint (Mỹ) |
| 3 centilít | 0.0634 pint (Mỹ) |
| 5 centilít | 0.1057 pint (Mỹ) |
| 10 centilít | 0.2113 pint (Mỹ) |
| 20 centilít | 0.4227 pint (Mỹ) |
| 50 centilít | 1.06 pint (Mỹ) |
| 100 centilít | 2.11 pint (Mỹ) |
| 1000 centilít | 21.13 pint (Mỹ) |
Cách chuyển đổi centilít sang pint (Mỹ)
1 centilít = 0.021134 pint (Mỹ)
1 pint (Mỹ) = 47.32 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang pint (Mỹ):
15 centilít = 15 × 0.021134 pint (Mỹ) = 0.317006 pint (Mỹ)