Chuyển đổi centilít sang cốc (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
centilít [cL]
cốc (Anh) [cup (UK)]

centilít

Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.

cốc (Anh)

Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.

Bảng chuyển đổi centilít sang cốc (Anh)

centilít [cL] cốc (Anh) [cup (UK)]
0.01 centilít 0.000352 cốc (Anh)
0.10 centilít 0.003520 cốc (Anh)
1 centilít 0.0352 cốc (Anh)
2 centilít 0.0704 cốc (Anh)
3 centilít 0.1056 cốc (Anh)
5 centilít 0.1760 cốc (Anh)
10 centilít 0.3520 cốc (Anh)
20 centilít 0.7039 cốc (Anh)
50 centilít 1.76 cốc (Anh)
100 centilít 3.52 cốc (Anh)
1000 centilít 35.20 cốc (Anh)

Cách chuyển đổi centilít sang cốc (Anh)

1 centilít = 0.035195 cốc (Anh)

1 cốc (Anh) = 28.41 centilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centilít sang cốc (Anh):
15 centilít = 15 × 0.035195 cốc (Anh) = 0.527926 cốc (Anh)

Chuyển đổi centilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.