Chuyển đổi centilít sang Kanna (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang Kanna (Thụy Điển)
| centilít [cL] | Kanna (Thụy Điển) [kanna] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000038 Kanna (Thụy Điển) |
| 0.10 centilít | 0.000382 Kanna (Thụy Điển) |
| 1 centilít | 0.003821 Kanna (Thụy Điển) |
| 2 centilít | 0.007642 Kanna (Thụy Điển) |
| 3 centilít | 0.0115 Kanna (Thụy Điển) |
| 5 centilít | 0.0191 Kanna (Thụy Điển) |
| 10 centilít | 0.0382 Kanna (Thụy Điển) |
| 20 centilít | 0.0764 Kanna (Thụy Điển) |
| 50 centilít | 0.1911 Kanna (Thụy Điển) |
| 100 centilít | 0.3821 Kanna (Thụy Điển) |
| 1000 centilít | 3.82 Kanna (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi centilít sang Kanna (Thụy Điển)
1 centilít = 0.003821 Kanna (Thụy Điển)
1 Kanna (Thụy Điển) = 261.70 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang Kanna (Thụy Điển):
15 centilít = 15 × 0.003821 Kanna (Thụy Điển) = 0.057318 Kanna (Thụy Điển)