Chuyển đổi centilít sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang cor (Kinh Thánh)
| centilít [cL] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000000 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 centilít | 0.000005 cor (Kinh Thánh) |
| 1 centilít | 0.000045 cor (Kinh Thánh) |
| 2 centilít | 0.000091 cor (Kinh Thánh) |
| 3 centilít | 0.000136 cor (Kinh Thánh) |
| 5 centilít | 0.000227 cor (Kinh Thánh) |
| 10 centilít | 0.000455 cor (Kinh Thánh) |
| 20 centilít | 0.000909 cor (Kinh Thánh) |
| 50 centilít | 0.002273 cor (Kinh Thánh) |
| 100 centilít | 0.004545 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 centilít | 0.0455 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi centilít sang cor (Kinh Thánh)
1 centilít = 0.000045 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 22000 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang cor (Kinh Thánh):
15 centilít = 15 × 0.000045 cor (Kinh Thánh) = 0.000682 cor (Kinh Thánh)