Chuyển đổi centilít sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang quart (Mỹ)
| centilít [cL] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000106 quart (Mỹ) |
| 0.10 centilít | 0.001057 quart (Mỹ) |
| 1 centilít | 0.0106 quart (Mỹ) |
| 2 centilít | 0.0211 quart (Mỹ) |
| 3 centilít | 0.0317 quart (Mỹ) |
| 5 centilít | 0.0528 quart (Mỹ) |
| 10 centilít | 0.1057 quart (Mỹ) |
| 20 centilít | 0.2113 quart (Mỹ) |
| 50 centilít | 0.5283 quart (Mỹ) |
| 100 centilít | 1.06 quart (Mỹ) |
| 1000 centilít | 10.57 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi centilít sang quart (Mỹ)
1 centilít = 0.010567 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 94.64 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang quart (Mỹ):
15 centilít = 15 × 0.010567 quart (Mỹ) = 0.158503 quart (Mỹ)