Chuyển đổi centilít sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang quart (Anh)
| centilít [cL] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000088 quart (Anh) |
| 0.10 centilít | 0.000880 quart (Anh) |
| 1 centilít | 0.008799 quart (Anh) |
| 2 centilít | 0.0176 quart (Anh) |
| 3 centilít | 0.0264 quart (Anh) |
| 5 centilít | 0.0440 quart (Anh) |
| 10 centilít | 0.0880 quart (Anh) |
| 20 centilít | 0.1760 quart (Anh) |
| 50 centilít | 0.4399 quart (Anh) |
| 100 centilít | 0.8799 quart (Anh) |
| 1000 centilít | 8.80 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi centilít sang quart (Anh)
1 centilít = 0.008799 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 113.65 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang quart (Anh):
15 centilít = 15 × 0.008799 quart (Anh) = 0.131982 quart (Anh)