Chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
centilít
Định nghĩa:
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Mỹ)
| centilít [cL] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 cL | 0.0203 teaspoon (US) |
| 0.10 cL | 0.2029 teaspoon (US) |
| 1 cL | 2.03 teaspoon (US) |
| 2 cL | 4.06 teaspoon (US) |
| 3 cL | 6.09 teaspoon (US) |
| 5 cL | 10.14 teaspoon (US) |
| 10 cL | 20.29 teaspoon (US) |
| 20 cL | 40.58 teaspoon (US) |
| 50 cL | 101.44 teaspoon (US) |
| 100 cL | 202.88 teaspoon (US) |
| 1000 cL | 2029 teaspoon (US) |
Cách chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Mỹ)
1 cL = 2.03 teaspoon (US)
1 teaspoon (US) = 0.492892 cL
Ví dụ
Convert 15 cL to teaspoon (US):
15 cL = 15 × 2.03 teaspoon (US) = 30.43 teaspoon (US)