Chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Mỹ)
| centilít [cL] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.0203 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 centilít | 0.2029 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 centilít | 2.03 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 centilít | 4.06 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 centilít | 6.09 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 centilít | 10.14 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 centilít | 20.29 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 centilít | 40.58 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 centilít | 101.44 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 centilít | 202.88 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 centilít | 2029 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Mỹ)
1 centilít = 2.03 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.492892 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang thìa cà phê (Mỹ):
15 centilít = 15 × 2.03 thìa cà phê (Mỹ) = 30.43 thìa cà phê (Mỹ)