Chuyển đổi centilít sang thìa tráng miệng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
centilít [cL]
thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]

centilít

Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.

thìa tráng miệng (Mỹ)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi centilít sang thìa tráng miệng (Mỹ)

centilít [cL] thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
0.01 centilít 0.0101 thìa tráng miệng (Mỹ)
0.10 centilít 0.1014 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 centilít 1.01 thìa tráng miệng (Mỹ)
2 centilít 2.03 thìa tráng miệng (Mỹ)
3 centilít 3.04 thìa tráng miệng (Mỹ)
5 centilít 5.07 thìa tráng miệng (Mỹ)
10 centilít 10.14 thìa tráng miệng (Mỹ)
20 centilít 20.29 thìa tráng miệng (Mỹ)
50 centilít 50.72 thìa tráng miệng (Mỹ)
100 centilít 101.44 thìa tráng miệng (Mỹ)
1000 centilít 1014 thìa tráng miệng (Mỹ)

Cách chuyển đổi centilít sang thìa tráng miệng (Mỹ)

1 centilít = 1.01 thìa tráng miệng (Mỹ)

1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.985784 centilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centilít sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 centilít = 15 × 1.01 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15.22 thìa tráng miệng (Mỹ)

Chuyển đổi centilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.