Chuyển đổi centilít sang Sho (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
centilít [cL]
Sho (Nhật Bản) [升]

centilít

Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.

Sho (Nhật Bản)

Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.

Bảng chuyển đổi centilít sang Sho (Nhật Bản)

centilít [cL] Sho (Nhật Bản) [升]
0.01 centilít 0.000055 Sho (Nhật Bản)
0.10 centilít 0.000554 Sho (Nhật Bản)
1 centilít 0.005544 Sho (Nhật Bản)
2 centilít 0.0111 Sho (Nhật Bản)
3 centilít 0.0166 Sho (Nhật Bản)
5 centilít 0.0277 Sho (Nhật Bản)
10 centilít 0.0554 Sho (Nhật Bản)
20 centilít 0.1109 Sho (Nhật Bản)
50 centilít 0.2772 Sho (Nhật Bản)
100 centilít 0.5544 Sho (Nhật Bản)
1000 centilít 5.54 Sho (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi centilít sang Sho (Nhật Bản)

1 centilít = 0.005544 Sho (Nhật Bản)

1 Sho (Nhật Bản) = 180.39 centilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centilít sang Sho (Nhật Bản):
15 centilít = 15 × 0.005544 Sho (Nhật Bản) = 0.083153 Sho (Nhật Bản)

Chuyển đổi centilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.