Chuyển đổi centilít sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị ccf [ccf]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang ccf
| centilít [cL] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000000 ccf |
| 0.10 centilít | 0.000000 ccf |
| 1 centilít | 0.000004 ccf |
| 2 centilít | 0.000007 ccf |
| 3 centilít | 0.000011 ccf |
| 5 centilít | 0.000018 ccf |
| 10 centilít | 0.000035 ccf |
| 20 centilít | 0.000071 ccf |
| 50 centilít | 0.000177 ccf |
| 100 centilít | 0.000353 ccf |
| 1000 centilít | 0.003531 ccf |
Cách chuyển đổi centilít sang ccf
1 centilít = 0.000004 ccf
1 ccf = 283168 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang ccf:
15 centilít = 15 × 0.000004 ccf = 0.000053 ccf