Chuyển đổi centilít sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang Taza (Tây Ban Nha)
| centilít [cL] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000423 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 centilít | 0.004227 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 centilít | 0.0423 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 centilít | 0.0845 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 centilít | 0.1268 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 centilít | 0.2113 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 centilít | 0.4227 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 centilít | 0.8454 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 centilít | 2.11 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 centilít | 4.23 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 centilít | 42.27 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi centilít sang Taza (Tây Ban Nha)
1 centilít = 0.042268 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 23.66 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang Taza (Tây Ban Nha):
15 centilít = 15 × 0.042268 Taza (Tây Ban Nha) = 0.634013 Taza (Tây Ban Nha)