Chuyển đổi centilít sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang Koku (Nhật Bản)
| centilít [cL] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.000001 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 centilít | 0.000006 Koku (Nhật Bản) |
| 1 centilít | 0.000055 Koku (Nhật Bản) |
| 2 centilít | 0.000111 Koku (Nhật Bản) |
| 3 centilít | 0.000166 Koku (Nhật Bản) |
| 5 centilít | 0.000277 Koku (Nhật Bản) |
| 10 centilít | 0.000554 Koku (Nhật Bản) |
| 20 centilít | 0.001109 Koku (Nhật Bản) |
| 50 centilít | 0.002772 Koku (Nhật Bản) |
| 100 centilít | 0.005544 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 centilít | 0.0554 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi centilít sang Koku (Nhật Bản)
1 centilít = 0.000055 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 18039 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang Koku (Nhật Bản):
15 centilít = 15 × 0.000055 Koku (Nhật Bản) = 0.000832 Koku (Nhật Bản)