Chuyển đổi centilít sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang minim (Mỹ)
| centilít [cL] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 1.62 minim (Mỹ) |
| 0.10 centilít | 16.23 minim (Mỹ) |
| 1 centilít | 162.31 minim (Mỹ) |
| 2 centilít | 324.61 minim (Mỹ) |
| 3 centilít | 486.92 minim (Mỹ) |
| 5 centilít | 811.54 minim (Mỹ) |
| 10 centilít | 1623 minim (Mỹ) |
| 20 centilít | 3246 minim (Mỹ) |
| 50 centilít | 8115 minim (Mỹ) |
| 100 centilít | 16231 minim (Mỹ) |
| 1000 centilít | 162307 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi centilít sang minim (Mỹ)
1 centilít = 162.31 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.006161 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang minim (Mỹ):
15 centilít = 15 × 162.31 minim (Mỹ) = 2435 minim (Mỹ)