Chuyển đổi centilít sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang thìa canh (Anh)
| centilít [cL] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.005631 thìa canh (Anh) |
| 0.10 centilít | 0.0563 thìa canh (Anh) |
| 1 centilít | 0.5631 thìa canh (Anh) |
| 2 centilít | 1.13 thìa canh (Anh) |
| 3 centilít | 1.69 thìa canh (Anh) |
| 5 centilít | 2.82 thìa canh (Anh) |
| 10 centilít | 5.63 thìa canh (Anh) |
| 20 centilít | 11.26 thìa canh (Anh) |
| 50 centilít | 28.16 thìa canh (Anh) |
| 100 centilít | 56.31 thìa canh (Anh) |
| 1000 centilít | 563.12 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi centilít sang thìa canh (Anh)
1 centilít = 0.563120 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 1.78 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang thìa canh (Anh):
15 centilít = 15 × 0.563120 thìa canh (Anh) = 8.45 thìa canh (Anh)