Chuyển đổi centilít sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
centilít [cL]
minim (Anh) [minim (UK)]

centilít

Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi centilít sang minim (Anh)

centilít [cL] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 centilít 1.69 minim (Anh)
0.10 centilít 16.89 minim (Anh)
1 centilít 168.94 minim (Anh)
2 centilít 337.87 minim (Anh)
3 centilít 506.81 minim (Anh)
5 centilít 844.68 minim (Anh)
10 centilít 1689 minim (Anh)
20 centilít 3379 minim (Anh)
50 centilít 8447 minim (Anh)
100 centilít 16894 minim (Anh)
1000 centilít 168936 minim (Anh)

Cách chuyển đổi centilít sang minim (Anh)

1 centilít = 168.94 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 0.005919 centilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centilít sang minim (Anh):
15 centilít = 15 × 168.94 minim (Anh) = 2534 minim (Anh)

Chuyển đổi centilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.