Chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Anh)
| centilít [cL] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centilít | 0.0169 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 centilít | 0.1689 thìa cà phê (Anh) |
| 1 centilít | 1.69 thìa cà phê (Anh) |
| 2 centilít | 3.38 thìa cà phê (Anh) |
| 3 centilít | 5.07 thìa cà phê (Anh) |
| 5 centilít | 8.45 thìa cà phê (Anh) |
| 10 centilít | 16.89 thìa cà phê (Anh) |
| 20 centilít | 33.79 thìa cà phê (Anh) |
| 50 centilít | 84.47 thìa cà phê (Anh) |
| 100 centilít | 168.94 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 centilít | 1689 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi centilít sang thìa cà phê (Anh)
1 centilít = 1.69 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.591939 centilít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centilít sang thìa cà phê (Anh):
15 centilít = 15 × 1.69 thìa cà phê (Anh) = 25.34 thìa cà phê (Anh)