Chuyển đổi centilít sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centilít [cL] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
centilít [cL]
pint (Anh) [pt (UK)]

centilít

Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi centilít sang pint (Anh)

centilít [cL] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 centilít 0.000176 pint (Anh)
0.10 centilít 0.001760 pint (Anh)
1 centilít 0.0176 pint (Anh)
2 centilít 0.0352 pint (Anh)
3 centilít 0.0528 pint (Anh)
5 centilít 0.0880 pint (Anh)
10 centilít 0.1760 pint (Anh)
20 centilít 0.3520 pint (Anh)
50 centilít 0.8799 pint (Anh)
100 centilít 1.76 pint (Anh)
1000 centilít 17.60 pint (Anh)

Cách chuyển đổi centilít sang pint (Anh)

1 centilít = 0.017598 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 56.83 centilít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centilít sang pint (Anh):
15 centilít = 15 × 0.017598 pint (Anh) = 0.263963 pint (Anh)

Chuyển đổi centilít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.