Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Zhang (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Zhang (Trung Quốc) [丈]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

Zhang (Trung Quốc)

Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Zhang (Trung Quốc)

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] Zhang (Trung Quốc) [丈]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000074 Zhang (Trung Quốc)
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000742 Zhang (Trung Quốc)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.007423 Zhang (Trung Quốc)
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0148 Zhang (Trung Quốc)
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0223 Zhang (Trung Quốc)
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0371 Zhang (Trung Quốc)
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0742 Zhang (Trung Quốc)
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.1485 Zhang (Trung Quốc)
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.3711 Zhang (Trung Quốc)
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.7423 Zhang (Trung Quốc)
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 7.42 Zhang (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Zhang (Trung Quốc)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.007423 Zhang (Trung Quốc)

1 Zhang (Trung Quốc) = 134.72 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Zhang (Trung Quốc):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.007423 Zhang (Trung Quốc) = 0.111339 Zhang (Trung Quốc)

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.