Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang fathom (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang fathom (khảo sát Mỹ)

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000135 fathom (khảo sát Mỹ)
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.001353 fathom (khảo sát Mỹ)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0135 fathom (khảo sát Mỹ)
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0271 fathom (khảo sát Mỹ)
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0406 fathom (khảo sát Mỹ)
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0676 fathom (khảo sát Mỹ)
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.1353 fathom (khảo sát Mỹ)
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.2706 fathom (khảo sát Mỹ)
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.6765 fathom (khảo sát Mỹ)
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 1.35 fathom (khảo sát Mỹ)
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 13.53 fathom (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang fathom (khảo sát Mỹ)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.013529 fathom (khảo sát Mỹ)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 73.91 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.013529 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.202936 fathom (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.