Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
dặm
Định nghĩa: dặm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm bằng 1609.344 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Mile là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia và Đơn vị thông thường Hoa Kỳ) có chiều dài. Việc sử dụng chữ viết tắt "M" cho dặm là phổ biến trước khi áp dụng rộng rãi hệ thống số liệu; sau khi áp dụng hệ thống số liệu, "Mi" trở thành chữ viết tắt ưa thích để tránh nhầm lẫn giữa dặm và mét. Định nghĩa của Một Dặm là 5,280 feet (hoặc 8 furlongs), đôi khi được gọi là dặm điều lệ, dặm quốc tế, hoặc dặm đất, khác với dặm La Mã Là 5,000 feet, phát triển do tầm quan trọng của furlong ở Anh, vào năm 1593. Cũng tồn tại một số đơn vị dựa trên, hoặc liên quan chặt chẽ đến, dặm La Mã, bao gồm cả hải lý (chính xác 1.852 km), dặm Ý (~ 1.852 km), và dặm Trung Quốc (chính xác 500m).
Cách sử dụng hiện tại: Mặc dù hầu hết các quốc gia đã áp dụng hệ thống số liệu và sử dụng km, thay vì dặm, để thể hiện khoảng cách đất liền, dặm vẫn được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia như Hoa Kỳ (Mỹ), vương quốc Anh (Anh), Myanmar và liberia, Cũng như một số quốc gia khác hoặc là lãnh thổ hoa kỳ hoặc Vương quốc Anh, hoặc có quan hệ lịch sử với một trong hai quốc gia.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | dặm [mi, mi(Int)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 dặm |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000002 dặm |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000015 dặm |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000031 dặm |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000046 dặm |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000077 dặm |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000154 dặm |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000307 dặm |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000769 dặm |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001537 dặm |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0154 dặm |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000015 dặm
1 dặm = 65045 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000015 dặm = 0.000231 dặm